empathetically
Adverb
empathetically (Adverb)
/ɛmpəθˈɛtɨkli/
/ɛmpəθˈɛtɨkli/
AI
Ví dụ
Cô ấy gật đầu đồng cảm trong cuộc trò chuyện.She nodded empathetically during the conversation.
Anh ấy không bao giờ lắng nghe đồng cảm với vấn đề của bạn bè.He never listens empathetically to his friends' problems.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "empathetically" là trạng từ, có nghĩa là thực hiện hành động hoặc thể hiện cảm xúc với sự đồng cảm, sự hiểu biết sâu sắc về cảm xúc của người khác. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác biệt, với tiếng Anh Mỹ thường tập trung vào khía cạnh cá nhân hơn là xã hội trong các biểu đạt đồng cảm.