Bản dịch của từ Empathy trong tiếng Việt

Empathy

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Empathy (Noun)

ˈɛmpəθi
ˈɛmpəθi
01

Khả năng hiểu và chia sẻ cảm xúc của người khác.

The ability to understand and share the feelings of another

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khả năng đặt mình vào vị trí của người khác và hiểu được quan điểm của họ.

The capacity to place oneself in anothers position and understand their perspective

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa