Bản dịch của từ Empowering parent trong tiếng Việt

Empowering parent

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Empowering parent(Phrase)

ɛmpˈaʊərɪŋ pˈeərənt
ɛmˈpaʊɝɪŋ ˈpɛrənt
01

Việc trao quyền hoặc quyền hạn cho cha mẹ

Granting authority or power to a parent.

赋予父母权力或权限的行为。

Ví dụ
02

Cung cấp sự hỗ trợ và tài nguyên để nâng cao khả năng của cha mẹ

Providing support and resources to empower parents.

提供支持和资源,增强父母的能力。

Ví dụ
03

Khuyến khích các phụ huynh tham gia tích cực vào cuộc sống của con cái họ

Encourage parents to actively engage in their children's lives.

鼓励父母积极参与孩子的生活。

Ví dụ