Bản dịch của từ Enable pliability trong tiếng Việt
Enable pliability
Verb Noun [U/C]

Enable pliability(Verb)
ˈiːnəbəl plˌaɪəbˈɪlɪti
ˈɛnəbəɫ ˌpɫaɪəˈbɪɫəti
Enable pliability(Noun)
ˈiːnəbəl plˌaɪəbˈɪlɪti
ˈɛnəbəɫ ˌpɫaɪəˈbɪɫəti
01
Khả năng dễ bị uốn cong hoặc dễ bị ảnh hưởng
Providing means, resources, or opportunities.
容易被影响或左右的能力
Ví dụ
02
Chất lượng mềm dẻo, dễ uốn cong
Help someone to do something
可塑性,也就是柔韧性或灵活性
Ví dụ
03
Khả năng thích nghi với các hoàn cảnh hoặc điều kiện thay đổi
Allow or cause something to happen.
允许或促使某事发生
Ví dụ
