Bản dịch của từ Enable pliability trong tiếng Việt

Enable pliability

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enable pliability(Verb)

ˈiːnəbəl plˌaɪəbˈɪlɪti
ˈɛnəbəɫ ˌpɫaɪəˈbɪɫəti
01

Cho phép hoặc khiến điều gì đó xảy ra

Allow or let something happen.

允许或者促成某事发生

Ví dụ
02

Cung cấp phương tiện, nguồn lực hoặc cơ hội

Providing resources or opportunities.

提供资源或机会

Ví dụ
03

Làm cho ai đó có thể làm gì đó

Helping someone to do something

让某人能够做某事

Ví dụ

Enable pliability(Noun)

ˈiːnəbəl plˌaɪəbˈɪlɪti
ˈɛnəbəɫ ˌpɫaɪəˈbɪɫəti
01

Khả năng dễ uốn nắn hoặc bị ảnh hưởng

Providing means, resources, or opportunities.

易受影响的能力

Ví dụ
02

Chất lượng của sự linh hoạt, dễ uốn nắn

Help someone to do something.

可弯曲性,柔韧性

Ví dụ
03

Khả năng thích nghi với những hoàn cảnh hoặc điều kiện thay đổi

Allow or cause something to happen.

适应变化的环境或条件

Ví dụ