Bản dịch của từ Enabler trong tiếng Việt

Enabler

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enabler(Noun)

ɛnˈeibəlɚ
ɛnˈeiblɚ
01

Người hoặc vật làm cho một việc gì đó trở nên có thể thực hiện được; người/vật tạo điều kiện, giúp cho điều gì xảy ra.

A person or thing that makes something possible.

使事情成为可能的人或物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh