Bản dịch của từ Enchaining trong tiếng Việt
Enchaining

Enchaining(Verb)
Xiết chặt bằng xích hoặc dây xích lại
Tie it up or tighten it with a chain.
用链子捆绑或系牢
kết nối theo chuỗi, nối tiếp nhau như trong chuỗi liên kết.
Connect them into a chain, like links in a chain.
串联起来就像一条链子一样.
Enchaining(Noun)
Tình trạng liên kết chặt chẽ, như dây chuyền trong chuỗi
The status is linked or connected in a series.
状态以链式方式连接或关联。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Enchaining" là động từ thể hiện hành động liên kết hoặc kết nối một cách chặt chẽ. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh triết học và tâm lý học để mô tả quá trình mà một ý tưởng hoặc cảm xúc được kết nối với một ý tưởng hoặc cảm xúc khác, tạo thành một chuỗi liên tục. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ trong cả viết và nói, vì vậy hình thức và ý nghĩa của "enchaining" vẫn giữ nguyên trong cả hai biến thể.
Họ từ
"Enchaining" là động từ thể hiện hành động liên kết hoặc kết nối một cách chặt chẽ. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh triết học và tâm lý học để mô tả quá trình mà một ý tưởng hoặc cảm xúc được kết nối với một ý tưởng hoặc cảm xúc khác, tạo thành một chuỗi liên tục. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ trong cả viết và nói, vì vậy hình thức và ý nghĩa của "enchaining" vẫn giữ nguyên trong cả hai biến thể.
