Bản dịch của từ Encryption trong tiếng Việt

Encryption

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Encryption(Noun)

ɨnkɹˈɪpʃənz
ɨnkɹˈɪpʃənz
01

Quá trình chuyển đổi thông tin thành mã để ngăn chặn truy cập trái phép.

The process of converting information into a code to prevent unauthorized access.

Ví dụ

Dạng danh từ của Encryption (Noun)

SingularPlural

Encryption

Encryptions

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ