Bản dịch của từ End of life trong tiếng Việt

End of life

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

End of life(Phrase)

ˈɛnd ˈʌv lˈaɪf
ˈɛnd ˈʌv lˈaɪf
01

Thời điểm một người không còn sống nữa; lúc qua đời, chấm dứt sự sống.

The point at which a person is no longer alive.

人死的时刻

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh