Bản dịch của từ Endgame trong tiếng Việt

Endgame

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Endgame(Noun)

ˈɛndgeɪm
ˈɛndgeɪm
01

Giai đoạn cuối của một ván chơi (như cờ vua hoặc chơi bài) khi còn lại rất ít quân cờ hoặc lá bài, và các nước đi quyết định kết quả.

The final stage of a game such as chess or bridge when few pieces or cards remain.

棋局的最后阶段

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh