Bản dịch của từ Ending with trong tiếng Việt

Ending with

Verb Preposition
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ending with(Verb)

ˈɛndɨŋwɨθ
ˈɛndɨŋwɨθ
01

Kết thúc; chấm dứt một việc gì đó, làm xong hoặc đưa tới phần cuối cùng

To finish to conclude.

结束

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ending with(Preposition)

ˈɛndɨŋwɨθ
ˈɛndɨŋwɨθ
01

Diễn tả hành động hoặc trạng thái kết thúc bằng cái gì; nghĩa là “kết thúc với” hoặc “chấm dứt bằng”. Thường dùng để nói rằng một việc, câu chuyện, câu, buổi biểu diễn… kết thúc bằng một chi tiết, sự kiện hoặc từ nào đó.

Concluding with finishing with.

以...结束

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh