Bản dịch của từ Endorsing trong tiếng Việt

Endorsing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Endorsing(Verb)

ɛndˈɔɹsɪŋ
ɛndˈɔɹsɪŋ
01

Công khai thể hiện sự tán thành hoặc ủng hộ một người, ý tưởng, sản phẩm hoặc hành động.

Declare ones public approval or support of.

Ví dụ

Dạng động từ của Endorsing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Endorse

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Endorsed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Endorsed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Endorses

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Endorsing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ