Bản dịch của từ Endowing trong tiếng Việt

Endowing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Endowing(Verb)

ɛndˈaʊɪŋ
ɛndˈaʊɪŋ
01

Cho ai/cái gì một đặc tính, khả năng hoặc tài sản; ban tặng, truyền cho một phẩm chất hoặc năng lực nào đó.

To provide with a quality ability or asset.

赋予特质或能力

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Endowing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Endow

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Endowed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Endowed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Endows

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Endowing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ