Bản dịch của từ Endowing trong tiếng Việt
Endowing

Endowing(Verb)
Dạng động từ của Endowing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Endow |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Endowed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Endowed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Endows |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Endowing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "endowing" là dạng phân từ hiện tại của động từ "endow", mang nghĩa là trao tặng hoặc cấp phát tài sản, khả năng hoặc đặc quyền cho ai đó. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, việc sử dụng từ này tương tự nhau; tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "endow" thường dùng trong ngữ cảnh viện trợ tài chính cho các tổ chức từ thiện hoặc học bổng. Cả hai phiên bản đều phát âm tương tự, nhưng cách viết và nghĩa không có sự khác biệt đáng kể.
Từ "endowing" xuất phát từ động từ tiếng Anh "endow", có nguồn gốc từ từ tiếng Latin "donare", có nghĩa là "tặng". Từ "endow" được hình thành vào thế kỷ 13, thường được sử dụng trong ngữ cảnh trao tặng tài sản hoặc quyền lợi cho cá nhân hay tổ chức. Hiện nay, thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi để chỉ việc cấp phát hoặc cung cấp các nguồn lực, giá trị hoặc đặc quyền, thể hiện tính chất hỗ trợ và phát triển bền vững.
Từ "endowing" xuất hiện không phổ biến trong bốn phần của bài thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy nhiên, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục và tài chính, đặc biệt khi đề cập đến việc cấp vốn hoặc tài trợ cho một quỹ phản ánh sự hỗ trợ lâu dài. Trong các tình huống chính thức, "endowing" cũng có thể liên quan đến việc trao tặng phẩm chất hoặc năng lực cho ai đó hoặc cái gì đó, thường trong bối cảnh văn học hoặc triết học.
Họ từ
Từ "endowing" là dạng phân từ hiện tại của động từ "endow", mang nghĩa là trao tặng hoặc cấp phát tài sản, khả năng hoặc đặc quyền cho ai đó. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, việc sử dụng từ này tương tự nhau; tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "endow" thường dùng trong ngữ cảnh viện trợ tài chính cho các tổ chức từ thiện hoặc học bổng. Cả hai phiên bản đều phát âm tương tự, nhưng cách viết và nghĩa không có sự khác biệt đáng kể.
Từ "endowing" xuất phát từ động từ tiếng Anh "endow", có nguồn gốc từ từ tiếng Latin "donare", có nghĩa là "tặng". Từ "endow" được hình thành vào thế kỷ 13, thường được sử dụng trong ngữ cảnh trao tặng tài sản hoặc quyền lợi cho cá nhân hay tổ chức. Hiện nay, thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi để chỉ việc cấp phát hoặc cung cấp các nguồn lực, giá trị hoặc đặc quyền, thể hiện tính chất hỗ trợ và phát triển bền vững.
Từ "endowing" xuất hiện không phổ biến trong bốn phần của bài thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy nhiên, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục và tài chính, đặc biệt khi đề cập đến việc cấp vốn hoặc tài trợ cho một quỹ phản ánh sự hỗ trợ lâu dài. Trong các tình huống chính thức, "endowing" cũng có thể liên quan đến việc trao tặng phẩm chất hoặc năng lực cho ai đó hoặc cái gì đó, thường trong bối cảnh văn học hoặc triết học.
