enduringness
Noun
enduringness (Noun)
/ɛndˈʊɹɪŋnɛs/
/ɛndˈʊɹɪŋnɛs/
AI
Ví dụ
Tính bền vững của tình bạn rất quan trọng trong những thời điểm khó khăn như COVID-19.The enduringness of friendship is vital during tough times like COVID-19.
Tính bền vững của các phong trào xã hội không thể bị đánh giá thấp trong lịch sử.The enduringness of social movements cannot be underestimated in history.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "enduringness" diễn tả tính chất kéo dài, sự bền bỉ hoặc khả năng chịu đựng qua thời gian. Mặc dù ít được sử dụng, khái niệm này thường liên hệ đến sức mạnh tinh thần hoặc khả năng vượt qua khó khăn. Về mặt ngữ nghĩa, "enduring" là tính từ, trong khi "enduringness" là danh từ. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt, nhưngใน American English, "endurance" thường được sử dụng phổ biến hơn để chỉ khả năng chịu đựng.