Anh - Việt

Bản dịch của từ Enduringness trong tiếng Việt

enduringness

Noun

enduringness (Noun)

/ɛndˈʊɹɪŋnɛs/
/ɛndˈʊɹɪŋnɛs/
AI

Nghĩa 01

Tính bền lâu; đặc tính tồn tại trong thời gian dài, không dễ bị hỏng, không thay đổi hoặc không mất đi theo thời gian.

The quality of lasting or enduring.

Ví dụ
Tính bền vững của tình bạn rất quan trọng trong những thời điểm khó khăn như COVID-19.The enduringness of friendship is vital during tough times like COVID-19.
Tính bền vững của các phong trào xã hội không thể bị đánh giá thấp trong lịch sử.The enduringness of social movements cannot be underestimated in history.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh