energizes
energizes (Verb)
Nghĩa 01 · Làm cho ai đó hoặc điều gì đó có sức sống, năng lượng và nhiệt huyết hơn; tiếp thêm sinh lực, khích lệ tinh thần.
Làm cho ai đó hoặc điều gì đó có sức sống, năng lượng và nhiệt huyết hơn; tiếp thêm sinh lực, khích lệ tinh thần.
give vitality and enthusiasm to.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của energizes (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | energize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | energized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | energized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | energizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | energizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "energizes" là dạng động từ có nghĩa là cung cấp hoặc kích thích năng lượng cho một ai đó hoặc một cái gì đó, làm cho chúng trở nên sôi động hơn. Trong tiếng Anh Mỹ, "energize" thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể chất hoặc tinh thần, như trong "energize a team" (kích thích một đội ngũ). Trong tiếng Anh Anh, từ này có cùng nghĩa nhưng ít phổ biến hơn trong các ngữ cảnh không chính thức.