Bản dịch của từ Energy company trong tiếng Việt
Energy company

Energy company(Noun)
Một doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và phân phối năng lượng.
A business involved in energy production and distribution
一家从事能源生产与销售的企业
Một công ty cung cấp nguồn năng lượng như điện hoặc gas.
A company that supplies energy sources such as electricity or gas.
一家供应电力或燃气等能源资源的公司
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Công ty năng lượng" là tổ chức kinh doanh chuyên sản xuất, phân phối và cung cấp năng lượng, bao gồm điện, khí tự nhiên và năng lượng tái tạo. Ở Anh, thuật ngữ "energy company" thường nhấn mạnh vào nguồn năng lượng bền vững, trong khi ở Mỹ, sự chú trọng có thể khác biệt về quy định và công nghệ. Tuy nhiên, cả hai đều hướng tới mục tiêu phục vụ nhu cầu tiêu thụ năng lượng của người dân và doanh nghiệp.
Từ "energy" có nguồn gốc từ tiếng Latin "energeia", bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "energeia", có nghĩa là "hoạt động" hoặc "thực hiện". Khái niệm này đã được phát triển trong triết học và khoa học để chỉ khả năng thực hiện công việc. Khi được áp dụng trong ngữ cảnh "energy company", thuật ngữ này chỉ những công ty hoạt động trong lĩnh vực sản xuất, phân phối và cung cấp năng lượng, phản ánh tầm quan trọng của năng lượng trong đời sống và nền kinh tế hiện đại.
Cụm từ "energy company" xuất hiện với tần suất vừa phải trong các bài thi IELTS, chủ yếu ở phần Writing và Speaking, nơi thí sinh thường đề cập đến các vấn đề môi trường và phát triển bền vững. Trong các ngữ cảnh khác, cụm từ này thường được sử dụng trong các bài viết kinh tế, thông cáo báo chí và các báo cáo về năng lượng, đặc biệt trong các cuộc thảo luận về xu hướng năng lượng tái tạo và chuyển đổi năng lượng.
"Công ty năng lượng" là tổ chức kinh doanh chuyên sản xuất, phân phối và cung cấp năng lượng, bao gồm điện, khí tự nhiên và năng lượng tái tạo. Ở Anh, thuật ngữ "energy company" thường nhấn mạnh vào nguồn năng lượng bền vững, trong khi ở Mỹ, sự chú trọng có thể khác biệt về quy định và công nghệ. Tuy nhiên, cả hai đều hướng tới mục tiêu phục vụ nhu cầu tiêu thụ năng lượng của người dân và doanh nghiệp.
Từ "energy" có nguồn gốc từ tiếng Latin "energeia", bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "energeia", có nghĩa là "hoạt động" hoặc "thực hiện". Khái niệm này đã được phát triển trong triết học và khoa học để chỉ khả năng thực hiện công việc. Khi được áp dụng trong ngữ cảnh "energy company", thuật ngữ này chỉ những công ty hoạt động trong lĩnh vực sản xuất, phân phối và cung cấp năng lượng, phản ánh tầm quan trọng của năng lượng trong đời sống và nền kinh tế hiện đại.
Cụm từ "energy company" xuất hiện với tần suất vừa phải trong các bài thi IELTS, chủ yếu ở phần Writing và Speaking, nơi thí sinh thường đề cập đến các vấn đề môi trường và phát triển bền vững. Trong các ngữ cảnh khác, cụm từ này thường được sử dụng trong các bài viết kinh tế, thông cáo báo chí và các báo cáo về năng lượng, đặc biệt trong các cuộc thảo luận về xu hướng năng lượng tái tạo và chuyển đổi năng lượng.
