Bản dịch của từ Energy company trong tiếng Việt

Energy company

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Energy company(Noun)

ˈɛnɚdʒi kˈʌmpənˌi
ˈɛnɚdʒi kˈʌmpənˌi
01

Một doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và phân phối năng lượng.

A business involved in energy production and distribution

一家从事能源生产与销售的企业

Ví dụ
02

Một tổ chức cung cấp dịch vụ năng lượng

An organization that provides energy services.

一个提供能源服务的组织

Ví dụ
03

Một công ty cung cấp nguồn năng lượng như điện hoặc gas.

A company that supplies energy sources such as electricity or gas.

一家供应电力或燃气等能源资源的公司

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh