enfilading
Verb
enfilading (Verb)
/ɛnfˈaɪlˌeɪdɨŋ/
/ɛnfˈaɪlˌeɪdɨŋ/
AI
Ví dụ
Những người lính đã bắn vào các vị trí của kẻ thù trong cuộc xung đột xã hội.The soldiers enfiladed the enemy positions during the social conflict.
Họ đã không bắn súng vào cuộc biểu tình hòa bình.They did not enfilade their weapons at the peaceful protest.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "enfilading" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự để chỉ hành động tấn công theo một chiều dọc, nhằm tối đa hóa sức mạnh hỏa lực và làm gia tăng hiệu quả chiến đấu. Trong tiếng Anh không phân biệt, "enfilading" có ý nghĩa tương tự ở cả Anh và Mỹ, mặc dù cách phát âm có thể khác nhau. Ở Anh, nó thường được phát âm với âm “l” rõ ràng hơn trong khi ở Mỹ, âm này có thể nhẹ hơn hoặc bị lược bỏ. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chiến thuật và chiến tranh.