Bản dịch của từ Enhance ability trong tiếng Việt

Enhance ability

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enhance ability(Noun)

ɛnhˈɑːns ɐbˈɪlɪti
ˈɛnhæns əˈbɪɫəti
01

Khả năng hành động hoặc thực hiện

Ability to act or carry out

行动或执行的能力

Ví dụ
02

Khả năng hoặc kỹ năng để làm điều gì đó

The ability or skill to do something

做某事的能力或技巧

Ví dụ
03

Một loại kỹ năng hoặc tài năng đặc biệt

A special skill or talent

一种特殊的技能或天赋

Ví dụ