Bản dịch của từ Enhanced bikes trong tiếng Việt
Enhanced bikes
Noun [U/C]

Enhanced bikes(Noun)
ɛnhˈɑːnst bˈaɪks
ˈɛnhənst ˈbaɪks
01
Một loại xe đạp thường có linh kiện nâng cấp để tăng tốc hoặc đảm bảo an toàn hơn
There are types of bikes often equipped with upgraded parts to boost speed or ensure safety.
通常配备升级组件的自行车,旨在提升速度或确保安全。
Ví dụ
02
Những chiếc xe đạp đã được nâng cấp hoặc tùy chỉnh nhằm nâng cao hiệu suất hoặc mang lại sự thoải mái hơn
The bicycle has been upgraded or adjusted to boost performance and comfort.
为了提升性能或舒适度而经过改良或改装的自行车
Ví dụ
03
Xe đạp được trang bị công nghệ nhằm nâng cao trải nghiệm khi đi hoặc tăng cường tính năng.
The bicycle is equipped with technology to improve the overall riding experience and features.
这款自行车配备了各种先进技术,旨在提升骑行体验和功能性。
Ví dụ
