Bản dịch của từ Enharden trong tiếng Việt

Enharden

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enharden(Verb)

ˈɛnhˌɑɹdən
ˈɛnhˌɑɹdən
01

Làm cho kiên cường, vững vàng hoặc gia cố để chống lại khó khăn, tai họa hoặc thử thách.

(transitive) To fortify against adversity.

增强抵抗力

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(ngoại động từ) Làm cho cứng lại; khiến cái gì trở nên rắn, chắc hoặc không dễ bị uốn nắn. Dùng khi nói về làm vật chất cứng hơn hoặc làm tính cách, thái độ trở nên cứng rắn hơn.

(transitive) To harden; to render hard.

使变硬

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh