Bản dịch của từ Fortify trong tiếng Việt
Fortify

Fortify (Verb)
Củng cố, xây dựng hoặc trang bị cho một nơi (như thành lũy, pháo đài, vùng biên) các công sự, hàng rào, pháo đài… để bảo vệ, chống lại sự tấn công.
Provide (a place) with defensive works as protection against attack.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "fortify" có nguồn gốc từ tiếng Latin "fortificare", có nghĩa là củng cố hoặc tăng cường. Trong tiếng Anh, "fortify" thường được sử dụng để chỉ hành động bảo vệ hoặc gia cố một cấu trúc, đặc biệt là những công trình quân sự như thành lũy. Trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, cách phát âm tương tự, nhưng có thể có sự khác nhau nhỏ trong ngữ điệu. Từ này còn được dùng trong ngữ cảnh dinh dưỡng, để chỉ việc thêm chất dinh dưỡng vào thực phẩm.
Họ từ
Từ "fortify" có nguồn gốc từ tiếng Latin "fortificare", có nghĩa là củng cố hoặc tăng cường. Trong tiếng Anh, "fortify" thường được sử dụng để chỉ hành động bảo vệ hoặc gia cố một cấu trúc, đặc biệt là những công trình quân sự như thành lũy. Trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, cách phát âm tương tự, nhưng có thể có sự khác nhau nhỏ trong ngữ điệu. Từ này còn được dùng trong ngữ cảnh dinh dưỡng, để chỉ việc thêm chất dinh dưỡng vào thực phẩm.
