Bản dịch của từ Enjoin trong tiếng Việt

Enjoin

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enjoin(Verb)

ɪndʒˈɔin
ɛndʒˈɔin
01

Ra lệnh, chỉ thị hoặc khuyên ai làm điều gì; yêu cầu ai làm điều gì một cách chính thức hoặc mạnh mẽ.

Instruct or urge (someone) to do something.

指示或强烈要求某人做某事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ