Bản dịch của từ Enjoin trong tiếng Việt
Enjoin

Enjoin (Verb)
Parents enjoin their children to always be respectful to others.
Cha mẹ yêu cầu con cái phải luôn tôn trọng người khác.
The teacher enjoined the students to complete their homework by Friday.
Giáo viên yêu cầu học sinh hoàn thành bài tập về nhà trước thứ Sáu.
The leader enjoining the community to participate in the charity event.
Người lãnh đạo ra lệnh cho cộng đồng tham gia sự kiện từ thiện.
Parents enjoin their children to always say please and thank you.
Cha mẹ yêu cầu con cái luôn nói xin vui lòng và cảm ơn.
Teachers enjoin students to respect each other's opinions in class.
Giáo viên yêu cầu học sinh tôn trọng ý kiến của nhau trong lớp.
Họ từ
Từ "enjoin" có nguồn gốc từ tiếng Pháp và có nghĩa là ra lệnh hoặc yêu cầu ai đó thực hiện một hành động cụ thể. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, chỉ việc yêu cầu thi hành một nghĩa vụ hoặc hành động. Cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ đều sử dụng "enjoin" với ý nghĩa tương tự, tuy nhiên, trong văn phong pháp lý, cách sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào quy định pháp luật tại từng khu vực.
Từ "enjoin" bắt nguồn từ tiếng Latinh "injoindre", được cấu tạo từ tiền tố "in-" (vào, bên trong) và động từ "jungere" (kết nối, liên kết). Thuật ngữ này ban đầu mang nghĩa chỉ sự kết nối hoặc yêu cầu ai đó thực hiện một hành động. Qua thời gian, nó đã phát triển ý nghĩa, chỉ sự ra lệnh hoặc yêu cầu một cách chính thức. Hiện nay, "enjoin" thường được sử dụng trong văn phong pháp lý để chỉ hành động chỉ đạo thi hành một mệnh lệnh đã được ban hành.
Từ "enjoin" có tần suất xuất hiện thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh học thuật, từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn kiện pháp lý hoặc trong các nghiên cứu về luật, thể hiện mệnh lệnh hoặc sự yêu cầu thực hiện một hành động nhất định. Ngoài ra, "enjoin" cũng thường xuất hiện trong các thảo luận về đạo đức và chuẩn mực xã hội, nơi mà sự thúc đẩy hành động cho một mục đích chung được nhấn mạnh.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp
Ít phù hợp