Anh - Việt
ensnarl
Verb
ensnarl (Verb)
/ɪnsnˈɑɹl/
/ɪnsnˈɑɹl/
AI
Ví dụ
Nhiều vấn đề xã hội khiến cộng đồng gặp khó khăn trong việc tiến bộ.Many social issues ensnarl communities, making progress difficult for everyone involved.
Chính sách mới không khiến công dân gặp rắc rối với thủ tục hành chính.The new policy did not ensnarl citizens in unnecessary bureaucracy and confusion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Ensnarl" là một động từ có nghĩa là làm rối, mắc bẫy hoặc làm phức tạp một tình huống nào đó. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh miêu tả việc làm gắt gao, khiến cho việc thoát ra trở nên khó khăn. Trong tiếng Anh, khái niệm này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ, tuy nhiên, cách sử dụng và tần suất xuất hiện có thể biến đổi. Từ này thường xuất hiện trong văn viết chính thức và văn học, thể hiện sự phức tạp của quá trình hoặc vấn đề.