entailment
entailment (Noun)
Nghĩa 01
Hành động hoặc trạng thái của việc gây ra, đòi hỏi hoặc bắt buộc phải có điều gì; cũng có thể chỉ vật bị bắt buộc hoặc hậu quả tất yếu phải xảy ra. Trong ngữ cảnh luật pháp cổ (ví dụ về tài sản), "entailment" còn có nghĩa là quyền thừa kế bị hạn chế theo gia huấn (ví dụ tài sản chỉ được truyền cho dòng dõi nhất định).
The act of entailing the state of being entailed or something that is entailed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "entailment" xuất phát từ ngôn ngữ triết học và logic, chỉ mối quan hệ giữa hai mệnh đề, trong đó việc một mệnh đề (P) đúng kéo theo việc mệnh đề khác (Q) cũng phải đúng. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ, "entailment" thường được sử dụng để thể hiện sự liên kết nghĩa chặt chẽ giữa các câu hoặc đoạn văn. Khái niệm này được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực phân tích ngữ nghĩa và ngữ dụng học, đặc biệt trong nghiên cứu các mô hình ngôn ngữ và trí tuệ nhân tạo.