Bản dịch của từ Entailing trong tiếng Việt

Entailing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Entailing (Verb)

ɪntˈeɪlɪŋ
ɪntˈeɪlɪŋ
01

Gây ra hoặc bắt buộc phải có một điều gì đó như một phần không thể tránh khỏi hoặc hệ quả. Nói cách khác, khi việc này xảy ra thì điều kia sẽ đi kèm một cách tất yếu.

Involve something as a necessary or inevitable part or consequence.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ