Bản dịch của từ Entailing trong tiếng Việt
Entailing

Entailing (Verb)
Gây ra hoặc bắt buộc phải có một điều gì đó như một phần không thể tránh khỏi hoặc hệ quả. Nói cách khác, khi việc này xảy ra thì điều kia sẽ đi kèm một cách tất yếu.
Involve something as a necessary or inevitable part or consequence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "entailing" là một động từ có nguồn gốc từ tiếng Anh, mang nghĩa là "gây ra, bao hàm" hoặc "đòi hỏi" một điều gì đó. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý và học thuật để chỉ sự liên quan, hệ quả phát sinh từ một hành động hoặc quyết định cụ thể. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ "entailing" được sử dụng tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong bối cảnh văn phong. Trong viết tắt, nó thường xuất hiện trong các tài liệu chính thức, trong khi trong giao tiếp hàng ngày, từ này ít được sử dụng.
Họ từ
Từ "entailing" là một động từ có nguồn gốc từ tiếng Anh, mang nghĩa là "gây ra, bao hàm" hoặc "đòi hỏi" một điều gì đó. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý và học thuật để chỉ sự liên quan, hệ quả phát sinh từ một hành động hoặc quyết định cụ thể. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ "entailing" được sử dụng tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong bối cảnh văn phong. Trong viết tắt, nó thường xuất hiện trong các tài liệu chính thức, trong khi trong giao tiếp hàng ngày, từ này ít được sử dụng.
