Bản dịch của từ Enter a partnership trong tiếng Việt

Enter a partnership

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enter a partnership(Verb)

ˈɛntɚ ə pˈɑɹtnɚʃˌɪp
ˈɛntɚ ə pˈɑɹtnɚʃˌɪp
01

Bắt đầu hợp tác với người khác.

Start or initiate a partnership with others.

开始与他人建立合作关系

Ví dụ
02

Trở thành cộng sự trong một doanh nghiệp hoặc dự án kinh doanh khác.

Become a partner in another business or project.

成为另一家企业或项目的合作伙伴。

Ví dụ
03

Chính thức tham gia hoặc đồng ý với hợp đồng hợp tác.

To officially participate in or agree to a partnership agreement.

正式加入或同意合作协议。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh