enters
enters (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
ghi, nhập hoặc đưa thông tin vào hồ sơ, tài liệu, hệ thống máy tính hoặc cuộc thi
to write type or put information into an official record document computer system or competition
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
tham gia một cuộc thi, kỳ thi hoặc hoạt động để tranh tài hoặc được đánh giá
to take part in a competition examination or activity
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
bắt đầu ở trong một trạng thái, giai đoạn hoặc tình huống nhất định
to begin to be in a particular state period or situation
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "enters" là dạng động từ hiện tại của "enter", có nghĩa là đi vào, gia nhập hoặc bắt đầu tham gia một không gian hoặc hoạt động nào đó. Trong tiếng Anh Anh, từ này không có phiên bản khác biệt lớn so với tiếng Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, một số cách phát âm có thể khác nhau do ảnh hưởng của phương ngữ địa phương. "Enters" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức, biểu thị hành động gia nhập hay tham gia vào một hoạt động mới.