entwine
entwine (Verb)
Nghĩa 01
Quấn vào nhau, xoắn vào nhau hoặc đan vào nhau; hai hay nhiều vật (như dây, thân cây, tóc, cánh tay) quấn, xoắn hoặc đan lẫn với nhau thành một khối.
Wind or twist together interweave.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của entwine (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | entwine |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | entwined |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | entwined |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | entwines |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | entwining |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Entwine" là một động từ tiếng Anh có nghĩa là quấn, bện hoặc tết lại một cách chặt chẽ, thường đề cập đến việc nối kết hai hoặc nhiều vật thể lại với nhau. Từ này không có sự khác biệt chính về phiên bản giữa Anh và Mỹ, cả hai đều sử dụng "entwine" với cách phát âm tương tự (/ɪnˈtwaɪn/). Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "entwine" có thể được áp dụng để mô tả các mối quan hệ phức tạp, như trong tình cảm hay văn chương.