Bản dịch của từ Entwine trong tiếng Việt

Entwine

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Entwine (Verb)

ɛntwˈaɪn
ɛntwˈaɪn
01

Quấn vào nhau, xoắn vào nhau hoặc đan vào nhau; hai hay nhiều vật (như dây, thân cây, tóc, cánh tay) quấn, xoắn hoặc đan lẫn với nhau thành một khối.

Wind or twist together interweave.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh