enveloped
enveloped (Verb)
Nghĩa 01
quá khứ đơn và phân từ quá khứ của phong bì.
simple past and past participle of envelop.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của enveloped (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | envelop |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | enveloped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | enveloped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | envelops |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | enveloping |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "enveloped" là dạng quá khứ của động từ "envelop", có nghĩa là bao phủ hoặc bọc lại một vật gì đó. Từ này thường được sử dụng để mô tả hành động che chắn hoặc bao bọc một đối tượng trong một lớp vật chất. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này, cả hai đều phát âm là /ɪnˈvɛləpt/ và có nghĩa giống nhau, thường được dùng trong các văn bản miêu tả hoặc thơ ca.