Anh - Việt

Bản dịch của từ Envelops trong tiếng Việt

envelops

VerbNoun

envelops (Verb)

/ɪnvˈɛləps/
/ɪnvˈɛləps/
AI

Nghĩa 01

Che khuất hoặc che giấu.

To obscure or conceal.

Ví dụ
Sương mù bao phủ thành phố, khiến các con đường khó nhìn thấy.The fog envelops the city, making it hard to see the streets.
Mây đen không che phủ công viên trong lễ hội nắng.Dark clouds do not envelop the park during the sunny festival.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Bao bọc hoặc bao quanh.

To wrap up or enclose.

Ví dụ
Sương lạnh bao phủ thành phố vào những buổi sáng mùa đông ở New York.The cold fog envelops the city during winter mornings in New York.
Sự cô lập xã hội không bao trùm hết người già ở vùng nông thôn.Social isolation does not envelop all elderly people in rural areas.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Bao quanh hoặc che phủ hoàn toàn.

To surround or cover completely.

Ví dụ
Chiếc chăn ấm bao bọc cô ấy trong đêm lạnh.The warm blanket envelops her during the cold night.
Đám đông ồn ào không bao quanh người nói chuyện yên tĩnh.The noisy crowd does not envelop the quiet speaker.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của envelops (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

envelop

V2

Quá khứ đơn

Past simple

enveloped

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

enveloped

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

envelops

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

enveloping

envelops (Noun)

AI

Nghĩa 01

Một hộp đựng giấy phẳng, thường có hình chữ nhật hoặc hình vuông để đựng thư hoặc tài liệu khác.

A flat usually rectangular or square paper container for a letter or other document.

Ví dụ
Cô ấy bỏ thiệp mời vào phong bì trước bữa tiệc.She put the invitation in the envelops before the party.
Bưu điện hiện không bán phong bì màu.The post office does not sell colored envelops now.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Lớp ngoài cùng hoặc lớp phủ của một vật gì đó, chẳng hạn như tòa nhà hoặc khinh khí cầu.

The outer layer or covering of something such as a building or balloon.

Ví dụ
Lớp vỏ bên ngoài của ngôi nhà cũ cần sửa chữa trước mùa bão đông.The old house's envelops need repair before the winter storm.
Lớp vỏ của bóng bay không đủ chắc để chống lại gió mạnh.The balloons' envelops are not strong enough for heavy winds.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Lớp phủ hoặc lớp bao quanh.

A covering or enclosing layer.

Ví dụ
Trung tâm cộng đồng có những bao bọc ấm áp cho chiến dịch mùa đông.The community center has warm envelops for the winter drive.
Không có lớp bao bọc nào bảo vệ khỏi mọi khó khăn xã hội trong thành phố.No envelops protect against all social challenges in cities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh