Bản dịch của từ Environmental change trong tiếng Việt
Environmental change

Environmental change(Noun)
Những biến đổi trong mô hình khí hậu và đa dạng sinh học theo thời gian.
Changes in climate and biodiversity patterns over time.
气候模式和生物多样性随着时间的变化而发生的变化
Một sự thay đổi trong điều kiện môi trường của một khu vực có thể ảnh hưởng đến hệ sinh thái của nó.
A change in the environmental conditions of a region can impact its ecosystems.
某个地区环境条件的变化,可能会影响其生态系统。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thay đổi môi trường là thuật ngữ chỉ sự biến đổi trong hệ sinh thái hoặc điều kiện môi trường tự nhiên, có thể bao gồm biến đổi khí hậu, ô nhiễm và mất đa dạng sinh học. Khái niệm này được nghiên cứu trong nhiều lĩnh vực, từ sinh thái học đến khoa học xã hội. Dù không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong thuật ngữ này, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với sự nhấn mạnh và ngữ âm khác. Rất có thể, nó được sử dụng đa dạng trong các ngữ cảnh nghiên cứu, giáo dục và chính sách.
Thay đổi môi trường là thuật ngữ chỉ sự biến đổi trong hệ sinh thái hoặc điều kiện môi trường tự nhiên, có thể bao gồm biến đổi khí hậu, ô nhiễm và mất đa dạng sinh học. Khái niệm này được nghiên cứu trong nhiều lĩnh vực, từ sinh thái học đến khoa học xã hội. Dù không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong thuật ngữ này, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với sự nhấn mạnh và ngữ âm khác. Rất có thể, nó được sử dụng đa dạng trong các ngữ cảnh nghiên cứu, giáo dục và chính sách.
