biodiversity
biodiversity (Noun Uncountable)
Nghĩa 01
Sự đa dạng sinh học — toàn bộ các loài động, thực vật, nấm và vi sinh vật cùng với hệ sinh thái của chúng và sự khác biệt về di truyền giữa các cá thể trong một loài.
Biodiversity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
biodiversity (Noun)
Nghĩa 01
Sự đa dạng của các loài thực vật và động vật trong tự nhiên hoặc trong một môi trường sống cụ thể; mức độ đa dạng cao thường được coi là quan trọng và đáng giá để bảo tồn.
The variety of plant and animal life in the world or in a particular habitat, a high level of which is usually considered to be important and desirable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của biodiversity (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
biodiversity | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Đa dạng sinh học (biodiversity) đề cập đến sự phong phú và đa dạng của các dạng sống trên Trái đất, bao gồm các loài động vật, thực vật, vi sinh vật và các hệ sinh thái mà chúng tạo ra. Khái niệm này không chỉ bao gồm số lượng loài mà còn cả sự đa dạng di truyền và đặc trưng của môi trường sống. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự, nhưng cách phát âm có thể khác nhau, với giọng Anh thường nhấn mạnh âm "di". Sự hiểu biết về đa dạng sinh học rất quan trọng trong bảo tồn môi trường.