Bản dịch của từ Biodiversity trong tiếng Việt

Biodiversity

Noun [U] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Biodiversity(Noun Uncountable)

ˌbaɪ.əʊ.daɪˈvɜː.sə.ti
ˌbaɪ.oʊ.dɪˈvɝː.sə.t̬i
01

Sự đa dạng sinh học — toàn bộ các loài động, thực vật, nấm và vi sinh vật cùng với hệ sinh thái của chúng và sự khác biệt về di truyền giữa các cá thể trong một loài.

Biodiversity.

生物多样性

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Biodiversity(Noun)

bˌɑɪoʊdɑɪvˈɝsəti
bˌɑɪoʊdɑɪvˈɝsəti
01

Sự đa dạng của các loài thực vật và động vật trong tự nhiên hoặc trong một môi trường sống cụ thể; mức độ đa dạng cao thường được coi là quan trọng và đáng giá để bảo tồn.

The variety of plant and animal life in the world or in a particular habitat, a high level of which is usually considered to be important and desirable.

生物多样性

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Biodiversity (Noun)

SingularPlural

Biodiversity

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ