Bản dịch của từ Envision trong tiếng Việt

Envision

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Envision (Verb)

ɛnvˈɪʒn̩
ɛnvˈɪʒn̩
01

Hình dung về một khả năng trong tương lai; tưởng tượng trước điều gì đó sẽ xảy ra hoặc sẽ có trong tương lai.

Imagine as a future possibility; visualize.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ