Bản dịch của từ Envision trong tiếng Việt
Envision

Envision (Verb)
Hình dung về một khả năng trong tương lai; tưởng tượng trước điều gì đó sẽ xảy ra hoặc sẽ có trong tương lai.
Imagine as a future possibility; visualize.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "envision" có nguồn gốc từ tiếng Anh, mang nghĩa là hình dung hoặc tưởng tượng một điều gì đó trong tương lai. Chữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh dự đoán, lập kế hoạch hoặc tạo ra hình ảnh tinh thần về một tình huống chưa xảy ra. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "envision" có cách viết và phát âm giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng ngữ điệu hoặc ngữ cảnh cụ thể.
Họ từ
Từ "envision" có nguồn gốc từ tiếng Anh, mang nghĩa là hình dung hoặc tưởng tượng một điều gì đó trong tương lai. Chữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh dự đoán, lập kế hoạch hoặc tạo ra hình ảnh tinh thần về một tình huống chưa xảy ra. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "envision" có cách viết và phát âm giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng ngữ điệu hoặc ngữ cảnh cụ thể.
