Anh - Việt

Bản dịch của từ Epimerize trong tiếng Việt

epimerize

Verb

epimerize (Verb)

/ˈɛpəməɹaɪz/
/ˈɛpəməɹaɪz/
AI

Nghĩa 01

(hóa học) Chuyển đổi một phân tử từ dạng epimer này sang dạng epimer khác — tức là thay đổi cấu hình tại một nguyên tử cacbon vô định chiral, dẫn đến đồng phân khác nhau nhưng chỉ khác nhau ở một tâm vô định chiral.

Convert from one epimeric form into the other.

Ví dụ
Các nhà khoa học có thể chuyển đổi glucose thành fructose dễ dàng trong phòng thí nghiệm.Scientists can epimerize glucose into fructose easily in laboratories.
Họ không chuyển đổi đường trong các thí nghiệm thực phẩm xã hội.They do not epimerize sugars in social food experiments.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh