Bản dịch của từ Episematic trong tiếng Việt

Episematic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Episematic(Adjective)

ɛpɪsɪmˈætɪk
ɛpɪsɪmˈætɪk
01

(tính từ) liên quan đến màu sắc hoặc các vệt/đốm trên cơ thể giúp động vật nhận diện hoặc phân biệt những cá thể cùng loài với nhau.

Of coloration or markings serving to help recognition by animals of other individuals of the same species.

用于动物识别同种个体的颜色或标记

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh