Bản dịch của từ Epistemic trong tiếng Việt

Epistemic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Epistemic(Adjective)

ɛpɪstˈimɪk
ɛpɪstˈimɪk
01

Liên quan đến tri thức, hiểu biết hoặc mức độ xác thực/căn cứ của kiến thức đó (tức là về cách mà chúng ta biết điều gì và bằng chứng để chứng minh nó).

Relating to knowledge or to the degree of its validation.

与知识或知识验证程度有关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ