Bản dịch của từ Equalling trong tiếng Việt
Equalling
Verb

Equalling(Verb)
ˈɛkwəlɪŋ
ˈɛkwəɫɪŋ
01
Tương ứng hoặc tương đương với
To correspond or be equivalent to
Ví dụ
02
Bằng với việc có cùng giá trị
To be equal to to have the same value
Ví dụ
Equalling

Tương ứng hoặc tương đương với
To correspond or be equivalent to
Bằng với việc có cùng giá trị
To be equal to to have the same value