Bản dịch của từ Equalling trong tiếng Việt

Equalling

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Equalling(Verb)

ˈɛkwəlɪŋ
ˈɛkwəɫɪŋ
01

Tương ứng hoặc có giá trị bằng

Corresponding to or equivalent to

与之对应或等同于

Ví dụ
02

Bằng nhau, có cùng giá trị

It has the same value as

等于,具有相同的数值

Ví dụ
03

Làm cho đều

To make equal, to level the playing field

使平等

Ví dụ

Họ từ