equanimity
equanimity (Noun)
Nghĩa 01
Sự điềm tĩnh, bình thản và giữ được bình ổn tinh thần, đặc biệt khi gặp tình huống khó khăn hoặc căng thẳng.
Calmness and composure especially in a difficult situation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của equanimity (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
equanimity | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "equanimity" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "aequanimitas", có nghĩa là sự bình tĩnh, cân bằng trong tâm lý, đặc biệt là trong các tình huống căng thẳng hoặc khó khăn. Thuật ngữ này được sử dụng để miêu tả trạng thái tâm trí bình thản, không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc mạnh mẽ. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác đôi chút, với trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ hai trong tiếng Anh Anh và âm tiết thứ ba trong tiếng Anh Mỹ.