Bản dịch của từ Equanimity trong tiếng Việt

Equanimity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Equanimity(Noun)

ikwənˈɪmɪti
ikwənˈɪmɪti
01

Sự điềm tĩnh, bình thản và giữ được bình ổn tinh thần, đặc biệt khi gặp tình huống khó khăn hoặc căng thẳng.

Calmness and composure especially in a difficult situation.

冷静与沉着,尤其在困难时刻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Equanimity (Noun)

SingularPlural

Equanimity

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ