Bản dịch của từ Equilibrate trong tiếng Việt
Equilibrate

Equilibrate (Verb)
Điều chỉnh hoặc đưa vào trạng thái cân bằng; làm cho cân đối trong một phạm vi nhất định.
Balanced or adjusted to a particular range.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "equilibrate" là một động từ tiếng Anh, có nghĩa là làm cho cân bằng hoặc ổn định. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học như hóa học và vật lý, để chỉ quá trình tìm kiếm trạng thái cân bằng giữa các lực hoặc yếu tố. Trong tiếng Anh Anh, từ này cũng tồn tại dưới dạng "equilibrate" nhưng có thể ít phổ biến hơn so với tiếng Anh Mỹ. Việc sử dụng từ này trong các ngữ cảnh chuyên môn thường mang tính chất kỹ thuật và đòi hỏi sự chính xác cao.
Họ từ
Từ "equilibrate" là một động từ tiếng Anh, có nghĩa là làm cho cân bằng hoặc ổn định. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học như hóa học và vật lý, để chỉ quá trình tìm kiếm trạng thái cân bằng giữa các lực hoặc yếu tố. Trong tiếng Anh Anh, từ này cũng tồn tại dưới dạng "equilibrate" nhưng có thể ít phổ biến hơn so với tiếng Anh Mỹ. Việc sử dụng từ này trong các ngữ cảnh chuyên môn thường mang tính chất kỹ thuật và đòi hỏi sự chính xác cao.
