Bản dịch của từ Equilibrate trong tiếng Việt
Equilibrate

Equilibrate(Verb)
Điều chỉnh hoặc đưa vào trạng thái cân bằng; làm cho cân đối trong một phạm vi nhất định.
Balanced or adjusted to a particular range.
调整到平衡状态
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Equilibrate(Adjective)
Ở trạng thái cân bằng; trong tình trạng hài hòa về lực, trạng thái hoặc yếu tố sao cho không thay đổi hoặc không nghiêng về phía nào.
In equilibrium or balanced state.
处于平衡状态
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "equilibrate" là một động từ tiếng Anh, có nghĩa là làm cho cân bằng hoặc ổn định. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học như hóa học và vật lý, để chỉ quá trình tìm kiếm trạng thái cân bằng giữa các lực hoặc yếu tố. Trong tiếng Anh Anh, từ này cũng tồn tại dưới dạng "equilibrate" nhưng có thể ít phổ biến hơn so với tiếng Anh Mỹ. Việc sử dụng từ này trong các ngữ cảnh chuyên môn thường mang tính chất kỹ thuật và đòi hỏi sự chính xác cao.
Từ "equilibrate" xuất phát từ tiếng Latinh "aequilibrare", trong đó "aequi-" có nghĩa là "bằng nhau" và "librare" nghĩa là "cân bằng". Thuật ngữ này được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt trong vật lý và hóa học, để chỉ hành động đạt được trạng thái cân bằng. Ý nghĩa hiện tại của từ phản ánh quá trình điều chỉnh các lực tác động để thiết lập sự ổn định, tương đồng với nguồn gốc nguyên thủy của nó.
Từ "equilibrate" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong ngữ cảnh bài viết và nói, nơi mà nó có thể liên quan đến việc đạt được sự cân bằng trong phân tích lý thuyết hoặc trong thảo luận về các quá trình tự nhiên. Ngoài ra, từ này thường xuất hiện trong lĩnh vực khoa học, đặc biệt là hóa học và sinh học, khi mô tả các quá trình ổn định hoặc cân bằng. Trong ngữ cảnh hàng ngày, "equilibrate" thường được sử dụng để chỉ sự điều chỉnh hoặc cân bằng trong các tình huống như thể thao và sức khỏe.
Họ từ
Từ "equilibrate" là một động từ tiếng Anh, có nghĩa là làm cho cân bằng hoặc ổn định. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học như hóa học và vật lý, để chỉ quá trình tìm kiếm trạng thái cân bằng giữa các lực hoặc yếu tố. Trong tiếng Anh Anh, từ này cũng tồn tại dưới dạng "equilibrate" nhưng có thể ít phổ biến hơn so với tiếng Anh Mỹ. Việc sử dụng từ này trong các ngữ cảnh chuyên môn thường mang tính chất kỹ thuật và đòi hỏi sự chính xác cao.
Từ "equilibrate" xuất phát từ tiếng Latinh "aequilibrare", trong đó "aequi-" có nghĩa là "bằng nhau" và "librare" nghĩa là "cân bằng". Thuật ngữ này được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt trong vật lý và hóa học, để chỉ hành động đạt được trạng thái cân bằng. Ý nghĩa hiện tại của từ phản ánh quá trình điều chỉnh các lực tác động để thiết lập sự ổn định, tương đồng với nguồn gốc nguyên thủy của nó.
Từ "equilibrate" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong ngữ cảnh bài viết và nói, nơi mà nó có thể liên quan đến việc đạt được sự cân bằng trong phân tích lý thuyết hoặc trong thảo luận về các quá trình tự nhiên. Ngoài ra, từ này thường xuất hiện trong lĩnh vực khoa học, đặc biệt là hóa học và sinh học, khi mô tả các quá trình ổn định hoặc cân bằng. Trong ngữ cảnh hàng ngày, "equilibrate" thường được sử dụng để chỉ sự điều chỉnh hoặc cân bằng trong các tình huống như thể thao và sức khỏe.
