Bản dịch của từ Equilibrate trong tiếng Việt

Equilibrate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Equilibrate (Verb)

ɪkwˈɪləbɹeɪt
ɪkwˈɪləbɹeɪt
01

Điều chỉnh hoặc đưa vào trạng thái cân bằng; làm cho cân đối trong một phạm vi nhất định.

Balanced or adjusted to a particular range.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ