Bản dịch của từ Eradicate trong tiếng Việt
Eradicate

Eradicate (Verb)
Tiêu diệt hoàn toàn; xóa bỏ, chấm dứt triệt để một thứ gì đó để không còn tồn tại nữa.
Destroy completely put an end to.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "eradicate" có nghĩa là loại bỏ hoàn toàn một điều gì đó, thường được sử dụng trong ngữ cảnh diệt trừ hoặc xóa bỏ các vấn đề như dịch bệnh, đói nghèo hay tệ nạn xã hội. Trong tiếng Anh, cả Anh và Mỹ đều sử dụng "eradicate" với cùng nghĩa, tuy nhiên, trong Anh Anh, từ này có thể được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và xã hội nhiều hơn. Ngoài ra, "eradicated" là dạng quá khứ, thể hiện sự hoàn tất của hành động loại bỏ.
Họ từ
Từ "eradicate" có nghĩa là loại bỏ hoàn toàn một điều gì đó, thường được sử dụng trong ngữ cảnh diệt trừ hoặc xóa bỏ các vấn đề như dịch bệnh, đói nghèo hay tệ nạn xã hội. Trong tiếng Anh, cả Anh và Mỹ đều sử dụng "eradicate" với cùng nghĩa, tuy nhiên, trong Anh Anh, từ này có thể được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và xã hội nhiều hơn. Ngoài ra, "eradicated" là dạng quá khứ, thể hiện sự hoàn tất của hành động loại bỏ.
