Bản dịch của từ Eradicate trong tiếng Việt

Eradicate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eradicate (Verb)

ɪɹˈædəkˌeit
ɪɹˈædəkˌeit
01

Tiêu diệt hoàn toàn; xóa bỏ, chấm dứt triệt để một thứ gì đó để không còn tồn tại nữa.

Destroy completely put an end to.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ