Bản dịch của từ Ernest trong tiếng Việt

Ernest

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ernest(Noun)

ˈɝnɪst
ˈɝɹnɪst
01

Một tên riêng dùng để gọi người (Ernest là tên người, thường dùng làm tên nam).

A proper noun referring to a persons name.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh