err
Verb
err (Verb)
/ɚɹ/
/ˈɝ/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã sai lầm khi cho rằng mọi người sẽ tham dự sự kiện xã hội.She erred in assuming everyone would attend the social event.
Anh ấy thường sai lầm khi cố gắng nhớ tên mọi người tại các cuộc tụ họp xã hội.He often errs when trying to remember people's names at social gatherings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của err (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | err |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | erred |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | erred |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | errs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | erring |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "err" có nguồn gốc từ tiếng Latin "errare", có nghĩa là "làm sai" hoặc "lầm lẫn". Trong tiếng Anh, "err" được sử dụng như một động từ mang nghĩa "đi sai, sai sót" và thường xuất hiện trong ngữ cảnh chính thức hoặc văn học. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách viết hoặc nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể gặp một số khác biệt nhỏ dựa trên phương ngữ.