errancy
errancy (Noun)
Nghĩa 01
Hành vi không được chấp nhận vì không tuân theo quy tắc, tiêu chuẩn hoặc chuẩn mực thông thường; sai phạm hoặc hành xử lệch chuẩn.
behavior that is unacceptable because it does not follow the usual rules or standards.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "errancy" chỉ trạng thái hoặc hành động sai lầm, thường được sử dụng để mô tả những sai lầm trong suy nghĩ, hành vi hoặc sự chỉ đạo. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ, "errancy" không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách viết, phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ứng dụng thực tế, thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong các lĩnh vực như triết học và thần học, thường liên quan đến các khái niệm về sự lầm lạc trong niềm tin hoặc đạo đức.