Anh - Việt

Bản dịch của từ Errancy trong tiếng Việt

errancy

Noun

errancy (Noun)

/ˈɝɹnsi/
/ˈɝɹnsi/
AI

Nghĩa 01

Hành vi không được chấp nhận vì không tuân theo quy tắc, tiêu chuẩn hoặc chuẩn mực thông thường; sai phạm hoặc hành xử lệch chuẩn.

behavior that is unacceptable because it does not follow the usual rules or standards.

Ví dụ
Hành vi sai lệch của anh ấy tại sự kiện xã hội khiến mọi người sốc.His errancy in public behavior shocked everyone at the social event.
Hành vi sai lệch của một số khách đã phá hủy hoàn toàn không khí bữa tiệc.The errancy of some guests ruined the party atmosphere completely.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh