Bản dịch của từ Erratically trong tiếng Việt

Erratically

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Erratically(Adverb)

ɛɹˈæɾɪkli
ɛɹˈæɾɪkli
01

Một cách thất thường; không ổn định hoặc ngẫu nhiên, không thể đoán trước được (hành động xảy ra không đều, thay đổi thất thường).

In an erratic manner; unsteadily or randomly, unpredictably.

不稳定地;随机地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ