Bản dịch của từ Erratically trong tiếng Việt
Erratically

Erratically (Adverb)
Một cách thất thường; không ổn định hoặc ngẫu nhiên, không thể đoán trước được (hành động xảy ra không đều, thay đổi thất thường).
In an erratic manner; unsteadily or randomly, unpredictably.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "erratically" là một trạng từ trong tiếng Anh, mang ý nghĩa "một cách không đều đặn" hoặc "một cách bất thường". Nó thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc trạng thái diễn ra một cách không ổn định hoặc có sự dao động lớn. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng "erratically" mà không có sự khác biệt đáng kể về viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, cách diễn đạt có thể thay đổi tùy theo sự khác biệt văn hóa và phong cách ngôn ngữ.
Họ từ
Từ "erratically" là một trạng từ trong tiếng Anh, mang ý nghĩa "một cách không đều đặn" hoặc "một cách bất thường". Nó thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc trạng thái diễn ra một cách không ổn định hoặc có sự dao động lớn. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng "erratically" mà không có sự khác biệt đáng kể về viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, cách diễn đạt có thể thay đổi tùy theo sự khác biệt văn hóa và phong cách ngôn ngữ.
