Bản dịch của từ Erred trong tiếng Việt

Erred

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Erred(Verb)

ˈɛɹd
ˈɛɹd
01

Phạm sai lầm; mắc lỗi; làm điều không đúng do nhầm lẫn hoặc suy nghĩ sai.

Be mistaken or incorrect make a mistake.

犯错误

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Erred (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Err

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Erred

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Erred

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Errs

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Erring

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ