Bản dịch của từ Erring trong tiếng Việt

Erring

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Erring (Verb)

ˈɝɹɪŋ
ˈɝɹɪŋ
01

Làm sai; phạm lỗi (hành động có sai sót hoặc mắc lỗi)

To make a mistake.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Erring (Adjective)

ˈɝɹɪŋ
ˈɝɹɪŋ
01

Mắc lỗi, hành động sai lầm hoặc sai trái (làm điều không đúng, do nhầm lẫn hoặc lỗi lầm)

Mistaken or incorrect in ones actions.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ