erring
erring (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của erring (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | err |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | erred |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | erred |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | errs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | erring |
erring (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "erring" là dạng hiện tại phân từ của động từ "err", có nghĩa là mắc lỗi hoặc sai lầm. Trong tiếng Anh, "erring" thường được sử dụng để mô tả hành động không chính xác hoặc sai sót trong suy nghĩ hay hành động. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong phiên âm và ý nghĩa của từ này, tuy nhiên, "erring" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn, như trong văn học hoặc ngôn ngữ học thuật.