Bản dịch của từ Err trong tiếng Việt

Err

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Err(Verb)

ɚɹ
ˈɝ
01

Sai lầm; nhầm lẫn; mắc lỗi khi nghĩ, nói hoặc làm việc (không chính xác).

Be mistaken or incorrect; make a mistake.

犯错

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Err (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Err

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Erred

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Erred

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Errs

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Erring

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ