Bản dịch của từ Eschew trong tiếng Việt

Eschew

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eschew(Verb)

ˈɛʃjuː
ˈɛʃu
01

Tránh xa

Keep your distance

躲避,远离

Ví dụ
02

Cố tình tránh sử dụng từ 'abstain from'.

Intentionally avoiding saying no

有意避开拒绝的行为

Ví dụ
03

Tránh khỏi điều gì đó bằng cách dùng mưu mẹo hoặc lừa lọc

To dodge or sidestep something through cleverness or cunning.

通过巧妙的手段或策略来回避某事。

Ví dụ