Bản dịch của từ Esotericism trong tiếng Việt

Esotericism

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Esotericism(Noun)

ˌɛsəstˈɛɹɨsˌɪzəm
ˌɛsəstˈɛɹɨsˌɪzəm
01

Tính chất hoặc trạng thái khó hiểu, kín đáo, chỉ dành cho một nhóm người hiểu biết chuyên biệt; mang tính bí truyền, ít người biết hoặc hiểu.

The state or quality of being esoteric.

Ví dụ

Esotericism(Noun Countable)

ˌɛsəstˈɛɹɨsˌɪzəm
ˌɛsəstˈɛɹɨsˌɪzəm
01

Một học thuyết, lời dạy hoặc thực hành mang tính bí truyền, chỉ dành cho một nhóm người hiểu biết hoặc có truyền thống riêng; thường khó hiểu với người ngoài.

An esoteric doctrine or practice.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh