Bản dịch của từ Espousing trong tiếng Việt

Espousing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Espousing(Verb)

ɪspˈaʊsɪŋ
ɪspˈaʊzɪŋ
01

Thể hiện hoặc ủng hộ một ý tưởng, quan điểm hoặc cách làm nào đó; công khai tán thành và theo đuổi một quan điểm.

To express support for a particular idea or way of doing things.

支持某种理念或做法

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Espousing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Espouse

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Espoused

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Espoused

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Espouses

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Espousing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ