espousing
espousing (Verb)
Nghĩa 01
thể hiện hoặc ủng hộ một ý tưởng, quan điểm hoặc cách làm nào đó; công khai tán thành và theo đuổi một quan điểm.
to express support for a particular idea or way of doing things.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của espousing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | espouse |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | espoused |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | espoused |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | espouses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | espousing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "espousing" là động từ hiện đại, có nguồn gốc từ tiếng Pháp "espouser", có nghĩa là công khai ủng hộ, chấp nhận hoặc thông qua một ý tưởng, niềm tin hoặc lý tưởng nào đó. Trong tiếng Anh, cả Anh và Mỹ đều sử dụng hình thức này tương đương nhau, không có sự khác biệt đáng kể trong phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, "espousing" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn, thể hiện sự cam kết vững vàng đối với các vấn đề xã hội hoặc triết lý cá nhân.