Bản dịch của từ Essentiality trong tiếng Việt

Essentiality

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Essentiality(Noun)

əsɛnʃiˈælɪti
əsɛnʃiˈælɪti
01

Tính tất yếu; trạng thái/độ quan trọng đến mức không thể thiếu, cần có một cách tuyệt đối.

The quality of being absolutely necessary.

绝对必要的品质

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Essentiality(Noun Countable)

əsɛnʃiˈælɪti
əsɛnʃiˈælɪti
01

Một thứ hoàn toàn cần thiết, không thể thiếu; điều/tồn tại cần có để đạt được mục đích hoặc để một việc gì đó hoạt động bình thường.

Something that is absolutely necessary.

必需品

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ